Rating 1800-2150

Chessfestival Groningen 2026 Open B

Cập nhật ngày: 25.10.2026 08:04:29, Người tạo: NOSBO,Tải lên sau cùng: ErwinDenissen

Giải/ Nội dungOpen A, Open B, Open C, Compact, Senioren, Vierkampen
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênIDFideIDLĐRtQTRtQGNhóm
1Maters, Arthur84971701054422NED21162163
2Koppenens, Oscar88638331087940NED20492108
3Blom, Rens86055861063847NED20182060
4Huiskes, Mathijs88712691085875NED20092060
5Fokkinga, Tijl87575401082205NED19871987
6Van Pelt, Alexander74505311010913NED19641981
7Bakels, Anton76683091046187NED19632019
8Sengupta, Aroop Ratan0533001685GER19250
9Hubers, Daan85027141054589NED19051929
10Kumar, Prayan Sai88030691070231NED18981927
11Vennix, Tom903632440106470NED18691865
12Kastelijn, Twan67203291021788NED18621855
13Hoogeboom, Arthur775530840108821NED18591925
14Wiendels, Frank806803840109526NED18381877
15Pompstra, Henk82909091030590NED18271895
16Van Basten, Giovanni89891121097172NED18061842
17Fu, Ziqing903259540109623NED18051883
18Kudernac, Theo89747571095323NED18021838
19De Boer, Willem0343427251ENG18000
20Kollen, Luca88166981092545NED17501818
21Aravindhan, Aadvik902438940106179NED16351691