Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567 HS1  HS2  HS3 
1Sparkasse Jenbach 1 * 3½2½46100
2Schach Ohne Grenzen * 22½2½570
3Spg Kufstein/Wörgl 1 * 33½46,50
4Schwaz2 * 3½35,50
5Sparkasse Jenbach 2½1½½ * 02,50
Verein Für Jugendschach Kundl1½1 * 02,50
7Spg Kufstein/Wörgl 201½½ * 020

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints