LIGA Clases Martintxo Miércoles 2026 / 2027

Cập nhật ngày: 28.10.2026 22:31:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: RubenPomares

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 3, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtg123456789101112Hạng HS1  HS2  HS3 
1Gonzalez Carrero, Xabier1488***1016120
2Valentin Martinez de Antonana, Luken00***0010000
3Roncero Robledo, Odei17051***012422
4Saenz Parrilla, Unax0***+008110
5Grajales Gorostiaga, Xabier1656***1115231
6Preciado Matas, Daniel1829***1+11531
7Viteri Saenz De Viteri, Oihan16010***+14320
8Forcada Abajo, Martin00--***11000
9Rioyo Vadillo, Jon1604-00***12000
10Dominguez Cuadrado, Inigo1547110***3321
11Yatseiko, Khrystyna1718101***7120
12Ramos Rocha, Alfonso Junior1462010***9010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")