Herzliya Championship B 2026

Cập nhật ngày: 02.11.2026 21:30:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 70)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

6. Ván ngày 2026/10/26 lúc 18:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
13Asherov, Aharon17325 1 - 04½ Siti, Eli17304
210Rotshtein, Maxim16604 1 - 04 Erez, Or149226
317Silberman, Itay16204 1 - 04 Levinsky, Shilo165211
47Levy, Avner16753½ ½ - ½3 Sagi, Nahum161718
56Sade, Elad16943 1 - 03½ Meister, Emil155523
62Yaacobovich, Shlomi17413 1 - 03 Milatin, Zvi162216
78Roichman, Rom16743 1 - 03 Elalouf, Dor144130
815Khokhlov, Yurii16253 0 - 13 Grishchenko, Shay130042
920Avron, Arnon15983 0 - 12½ Galman, Haim157821
1022Qasem, Shahd15662½ ½ - ½2½ Zelekman, Arkady145729
1127Botvinnik, Roman14882½ ½ - ½2 Sarsour, Yamen155424
1219Levin, Uriel16132 1 - 02 Krohmalnik, Andrei17195
1335Friedland, Benzi14002 0 - 12 Shor, Koby16689
1412Shmueli, Lior16322 1 - 02 Maor, Moshe141033
1513Lahav, Doron16302½ 1 - 02 Abu Jaber, Amro129644
1614Abu Hayat, Karim16272 1 - 02 Shaul, Aharon130043
1737Mansour, Muhammad13981½ ½ - ½1 Nasser, Lamar143831
1828Essa, Ayham14711½ 1 - 01 Roth, Zeev137239
1932Iraqi, Muhammad1419½ 1 - 0½ Cohen, Arbel130040
2038Shulman, Yaara13971½ 1 miễn đấu 
211Kodner, Yoav17652 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2225Elalouf, Harel15063½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2334Barzilai, Moshe14001 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2436Taieh, Mohamad14001 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2541Faris, Hamza13000 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại