Herzliya Championship A 2026

Cập nhật ngày: 02.11.2026 21:32:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 70)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván ngày 2026/10/19 lúc 18:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
18Mond, Omri20664 0 - 14 David, Idan21343
213Klein, Eldad20283 0 - 13 CMDuchan, Yoav22531
318Chalopoviz, Ilay19513 ½ - ½3 Grabinsky, Yoni21862
411Klein, Yoav20443 1 - 03 Solan, Shay202514
57Menkes, Shlomo20673 1 - 03 Mintz, Yair196916
610Yakovlev, Dmitry20513 0 - 13 Amit, Eli194919
74FMZalkind, Konstantin21012½ 1 - 02½ Shemer, Yehonatan178635
820Yakovleva, Tatiana19482½ 0 - 12½ Shemer, Oz202912
923Lavi, Ariel19302 0 - 12 Dayan Sutton, Isaac20755
1025Qasem, Muhamad Mody19182 0 - 12 Kinberg, Ofer20706
1115Epstein, Vadim19802 0 - 12 Darhi, Yuval191526
1217AIMEisemberg, Gabriel19522 ½ - ½2 Geva Brodt, Yoav182933
1329Kaadan, Lina19012 0 - 11½ ACMShunami, Tomer193521
1436Avshalomov, Viacheslav17821½ 0 - 11½ Moscovitch, Michal192224
1539Kabakov, Iddo17531½ 1 - 01½ Wolf, Eitan180934
1646Pahima, Tzah16541½ ½ - ½1 Fusman, Noam185731
1741Shoval, Gideon17481½ 0 - 11 AIMVolkov, Yuri190228
1842Gradenwitz, Oded17451 0 - 11½ Hertz, Yaniv191227
1930Faust, Roi18851 1 - 01 Iskoz, Daniel169444
2032Patt, Zafrir18461 1 - 01 Kodner, Tom170843
2138Bishara, Salem17671 ½ - ½½ Scheinfeild, Michael167245
2240Weisbuch, Gabriel17500 1 miễn đấu 
239Laor, Jason Ethan20522 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2422Shocron, Alon19331 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2537Shumilov, Ariel17761½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại