30th European Chess Club Cup for Women

Ban Tổ chứcECU & Montenegro Chess Federation
Liên đoànEuropean Chess-Union ( ECU )
Trưởng Ban Tổ chứcIO Milovic, Jovan
Tổng trọng tàiIA Vujacic, Igor 932620
Thời gian kiểm tra (Standard)40/90 min. + 30 min. + 30 sec. for every move
Địa điểmBudva
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/17 đến 2026/10/23
Rating trung bình / Average age2112 / 29
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 22.10.2026 21:42:29, Người tạo: Montenegro Chess Federation,Tải lên sau cùng: tkarali

Giải/ Nội dungOpen, Women
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download Fileseccc26-TournamentGuide.pdf, MAP.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSố ĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
14
CE Gambit Bonnevoie65011010916,593,5130
21
Cercle d'Echecs de Monte-Carlo650110106,51786124
35
Odlar Yurdu650110941678109
42
Sirmium Sremska Mitrovica6402892,51683110,5
57
Crvena Zvezda632188514,579,597
615
Davit Jojua's chess club640287216,56880
73
SuperChess Romania6312776,5158492,5
86
Gambit ASEE631276715,57283
98
Club Ajedrez Linares62226651374,575,5
109
SG 1871 Loeberitz6303646136758
1113
Klub Kolner Schachfreunde63036461076,553,5
1218
Velikova Chess Club6222641107751,5
1310
GASCO Pardubice63036321170,540
1412
She Plays To Win Lionesses A6213547,512,572,559,5
1511
Zenski sahovski klub NAPREDAK Zenica621354210,57754
1616
Wasa SK62135269,56632
1714
Gostivar62044399,56746,5
1817
SK Radnicki620441986726
1919
Oslo Schakselskap611432995534
2020
She Plays To Win Lionesses B6114324,58,553,527,5
2122
Klaipeda6114317,56,55722,5
2221
Accademia Scacchistica Romana6105214659,518,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Chennai)
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Total MP opponent × GP scored. (EMGSB)