AUT STMK 2627 Steirische Landesliga

Ban Tổ chứcLV Steiermark
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcFA Wendl, Paul
Tổng trọng tàiFA Wendl, Paul 1658158
Phó Tổng Trọng tàiNA Schoenberger, Martin 1651056
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min/40 moves + 30 min + 30 sec from move 1
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/19 đến 2027/04/24
Rating trung bình / Average age1983 / 40
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.10.2026 11:24:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Steirischer Landesverband

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, Online-Ergebnis-Eingabe
Hạng cá nhâncăn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1SV Union Styria TU Graz * 4½4½5½614,50
2Grazer Schachgesellschaft * 547½516,50
3SV Raiffeisen Gamlitz * 3½6½4½414,50
4SV Gleisdorf3½ * 45½3130
5Cafe Wilfling Söchau3½ * 45312,50
6Schachfreunde Graz34 * 53120
7Bärnbach44½ * 2310,50
8Frauental FH CAMPUS 021½4 * 4½3100
9Leoben63½ * 3212,50
10SK ALPINE Trofaiach2½2½5 * 2100
11Spg. SK Fürstenfeld/TSV Hartberg33 * 41100
12Passail-Kumberg½3½4 * 180

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints