Az ötödik forduló kezdete: 2026.10.28. 14:00
Start of the fifth round: 2026. 10.28. 2:00 pmDr. Kántor Sándor sakk emlékverseny A-csoport | Ban Tổ chức | Debreceni Egyetem, DEAC-Debreceni Sakkiskola sakk szakosztálya |
| Liên đoàn | Hungary ( HUN ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Nagy Sándor (707082) |
| Tổng trọng tài | Bodnar Máté (762075) FA-D |
| Phó Tổng Trọng tài | Szilágyi Tibor (710105) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 perc+30 mp/lépés |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/26 đến 2026/10/29 |
| Rating trung bình / Average age | 2198 / 34 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 28.10.2026 17:59:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hungarian Chess-Federation licence 1
| Giải/ Nội dung | A-csoport, B-csoport |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | EGY, HUN, IND, NGR, ROU, SYR, TUR |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Số ván | Đã có 31 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | Dr Kántor Sándor sakk emlékverseny 2026.pdf, dr Kantor_Sandor_Memorial_EN - 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | IM | Rathanvel, V S | 25002112 | IND | 2489 | |
| 2 | IM | Muthaiah, Al | 5092442 | IND | 2485 | |
| 3 | GM | Aczel, Gergely | 727709 | HUN | 2447 | Tuxera Aquaprofit Nagykanizsai SK |
| 4 | | Geher, Koppany | 785091 | HUN | 2324 | MTK/HÜSI SC |
| 5 | IM | Nomin-Erdene, Davaademberel | 4900782 | HUN | 2320 | Tuxera Aquaprofit Nagykanizsai SK |
| 6 | GM | Czebe, Attila | 705268 | HUN | 2309 | Bányász SK Ajka |
| 7 | FM | Darshan, G | 25157760 | IND | 2268 | |
| 8 | FM | Leszko, Bence | 769070 | HUN | 2264 | Pitypalatty Sakk SE |
| 9 | WFM | Sunea, Sara Maria | 1288989 | ROU | 2097 | |
| 10 | IM | Kahn, Evarth Dr. | 703257 | HUN | 2083 | MTK/DEAC |
| 11 | | Gowtham, K K | 5096545 | IND | 2081 | |
| 12 | | Samu, Sorin-Mihai | 1210165 | ROU | 2047 | Sah Club Vados Arad |
| 13 | | Kanyadi, Zoltan | 707503 | HUN | 2008 | Debreceni SBK |
| 14 | FM | Laszlo, Janos | 703621 | HUN | 2003 | Nádudvar/DEAC |
| 15 | | Mokhtar, Omar. | 7612699 | SYR | 1994 | |
| 16 | | Gajdacs, Jonathan | 17015600 | HUN | 1942 | DEAC |
|
|
|
|