97. Bad. Einzelmeisterschaft (BEM) 2026 Cập nhật ngày: 28.10.2026 16:22:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 325334
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/24 lúc 10:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 6 | CM | Skembris, Simon Max | 2222 | 1 | 0 - 1 | 1 | FM | Paltrinieri, Nicholas | 2406 | 1 |
| 2 | 2 | FM | Arnold, Max | 2326 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Langner, Robin | 2104 | 11 |
| 3 | 8 | | Stürmer, Robin | 2210 | 1 | 1 - 0 | 1 | FM | Bücker, Stefan | 2259 | 3 |
| 4 | 4 | FM | Ruff, Maximilian | 2253 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Schlenker, Jörg | 2056 | 13 |
| 5 | 10 | | Scherer, Max | 2124 | 1 | 0 - 1 | 1 | FM | Weidemann, Jörg | 2233 | 5 |
| 6 | 14 | | Werner, Martin | 2047 | 1 | ½ - ½ | ½ | | Pfatteicher, Lukas | 2220 | 7 |
| 7 | 12 | | Schrems, Hermann | 2070 | ½ | ½ - ½ | ½ | | Eberhart, Erik | 2151 | 9 |
| 8 | 21 | | Metz, Otto | 1933 | ½ | 1 - 0 | ½ | | Rauthe, Pascal | 1829 | 26 |
| 9 | 23 | | Schepers, Nico | 1888 | ½ | 0 - 1 | 0 | | Mährlein, Christoph,Dr. | 2020 | 16 |
| 10 | 15 | | Berg, Paul | 2039 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nies, Jannik | 1917 | 22 |
| 11 | 17 | | Wellenreich, Tim | 1999 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Lupei, Denis | 1887 | 24 |
| 12 | 25 | | Keller, Jan | 1871 | 0 | 1 - 0 | 0 | WFM | Haug, Mara | 1997 | 18 |
| 13 | 19 | | Gade, Niels Severin | 1967 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Huber, Ben | 1766 | 28 |
| 14 | 27 | | Haas, Leandro | 1824 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Zwermann, Linus | 1942 | 20 |
|
|
|
|