97. Bad. Einzelmeisterschaft (BEM) 2026 Cập nhật ngày: 28.10.2026 16:22:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 325334
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | GER | Germany | 26 |
| 2 | ITA | Italy | 1 |
| 3 | SUI | Switzerland | 1 |
| Tổng cộng | | | 28 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| FM | 5 |
| WFM | 1 |
| CM | 1 |
| Tổng cộng | 7 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 5 | 3 | 6 | 0 | 14 |
| 2 | 6 | 4 | 4 | 0 | 14 |
| 3 | 6 | 3 | 4 | 1 | 14 |
| 4 | 7 | 2 | 4 | 0 | 13 |
| 5 | 7 | 2 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | 5 | 3 | 5 | 0 | 13 |
| 7 | 6 | 2 | 5 | 0 | 13 |
| Tổng cộng | 42 | 19 | 32 | 1 | 94 |
|
|
|
|