Finnish Championship 2026-2027 1. Div Group 1

Cập nhật ngày: 31.10.2026 20:43:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

3. Ván ngày 2026/10/31 lúc 12:00
Bàn6PässiRtg-1SalSKRtg4 : 4
1.1
Kivimäki, Kasper
2176-
Kulaots, Kaido
2576½ - ½
1.2
Åberg, Tomi
2114-
Hartikainen, Markku
2259½ - ½
1.3
Seppälä, Joni
2074-
Westerinen, Heikki
2196½ - ½
1.4
Kangas, Lauri
2078-
Pelto, Juho
20831 - 0
1.5
Paajala, Niki
2037-
Haapasalo, Jukka-Pekka
2069½ - ½
1.6
Tikanmäki, Heikki
1825-
Närhi, Kimmo
2047½ - ½
1.7
Takala, Jaakko
1665-
Virtanen, Aleksi
1816½ - ½
1.8
không có đấu thủ
0-
Tocklin, Tomi
1741- - +
Bàn7HämSKRtg-2PSYRtg4½:3½
2.1
Helenius, Martti
2233-
Rönkä, Erik
23120 - 1
2.2
Vainikka, Toni
2085-
Vuorisalo, Veli-Matti
21521 - 0
2.3
Jordan, Juha
2077-
Nordlund, Jukka
2144½ - ½
2.4
Kekäläinen, Timo
2028-
Olander, Aleksi
2130½ - ½
2.5
Lehtohalme, Lasse
1983-
Koivunen, Jussi
2056½ - ½
2.6
Peuhu, Ari
1952-
Peurala, Jussi
20581 - 0
2.7
Vähäuski, Toni
1926-
Hakaniemi, Joonas
20061 - 0
2.8
Piho, Juha
1769-
Nieminen, Oliver
19560 - 1
Bàn5TuTS 2Rtg-3TammerSh 2Rtg3 : 5
3.1
Byggmästar, Lars
2154-
Lehtioksa, Jorma
2135½ - ½
3.2
Tuominen, Matias
2001-
Sorvari, Jarmo
2058½ - ½
3.3
Koskinen, Riku
1979-
Kaatiala, Pekka
20571 - 0
3.4
Pelander, Pauliina
1946-
Moisio, Miska
20261 - 0
3.5
Norri, Roger
1938-
Ruusunen, Onni
20210 - 1
3.6
Rockas, Elias
1910-
Rantala, Tuomas
19730 - 1
3.7
Backman, Aaron
1893-
Lappalainen, Eemi
19010 - 1
3.8
Nousiainen, Roni
1827-
Siurola, Aapo
18190 - 1
Bàn8AkaaSRtg-4KS-58Rtg2 : 6
4.1
Innala, Heikki-Pekka
2267-
Tauriainen, Marko
2148½ - ½
4.2
Taivainen, Jukka
2177-
Viljava, Tapani
2136½ - ½
4.3
Harju, Jukka
2056-
Lauren, Martti
21200 - 1
4.4
Räisänen, Kalervo
2023-
Pessi, Juha
20150 - 1
4.5
Tuomala, Tapio
1967-
Sihvonen, Tero
19380 - 1
4.6
Pietarinen, Petri
1916-
Ruotanen, Helge
1932½ - ½
4.7
Peltonen, Simo
1880-
Pesola, Jyrki
1837½ - ½
4.8
Nikander, Henri
1805-
Koskinen, Veikko
18290 - 1