Pairing published.
For players with rating less than 2200 IM norm = 6.5 points
For other players IM norm = 7 points

1st Gambit IM Closed Tournament

Cập nhật ngày: 24.10.2026 13:06:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 9

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 45 ván cờ có thể tải về
Kho ảnhHiển thị kho ảnh
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đấu thủ

Số TênFideIDLĐRtQTCLB/Tỉnh
10
IMProkofiev Valentyn14160161CZE2405Sk Joly Lysa Nad Labem, Z.S.
5
IMShagbazyan Taron14122073CZE2401Cesky Lev Kolesovice-Sachovy Klub,
1
GMBerczes David722960HUN2350
2
FMWalek Petr339393CZE2316Cesky Lev Kolesovice-Sachovy Klub,
3
FMRudolf Michal1106210POL2305
7
FMPrazak Daniel23709456CZE22991. Novoborsky Sk
4
FMVilimek Vit23718218CZE2242Tj Spartak Vlasim
6
FMJuhanak Daniel23718765CZE2201Klub Sachistu Ricany 1925
9
Ihnat Marek14944324SVK2109
8
AIMGalazka Aleksander41836286POL1909