Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Pairing published.
For players with rating less than 2200 IM norm = 6.5 points
For other players IM norm = 7 points

1st Gambit IM Closed Tournament

Cập nhật ngày: 24.10.2026 13:06:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 9

Xếp hạng sau ván 9

HạngSố TênLĐRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 Krtg+/-
15
IMShagbazyan TaronCZE2401Cesky Lev Kolesovice-Sachovy Klub,6,50264103,1
210
IMProkofiev ValentynCZE2405Sk Joly Lysa Nad Labem, Z.S.6,5025,54102,6
34
FMVilimek VitCZE2242Tj Spartak Vlasim5,5019,7542024,6
46
FMJuhanak DanielCZE2201Klub Sachistu Ricany 19255,5019,2542034,6
53
FMRudolf MichalPOL23055020,75210-0,6
61
GMBerczes DavidHUN23505017,75310-6
77
FMPrazak DanielCZE22991. Novoborsky Sk4,5015,5220-9,8
82
FMWalek PetrCZE2316Cesky Lev Kolesovice-Sachovy Klub,4016,5220-24
99
Ihnat MarekSVK21092,506,5220-3,6
108
AIMGalazka AleksanderPOL1909000040-40

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)