Divizia B seria 10 Oltenia 2026 Cập nhật ngày: 20.10.2026 09:42:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 32)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | HS1 | HS2 |
| 1 | CSU Craiova | * | 3½ | 4 | 3 | | 4 | 14,5 | 8 |
| 2 | CS Sah Club Drobeta | ½ | * | | 2½ | 3½ | 3½ | 10 | 6 |
| 3 | CSM Slatina | 0 | | * | 1 | 2½ | 2 | 5,5 | 3 |
| 4 | Scoala de Sah Moti Dr. TR. Severin | 1 | 1½ | 3 | * | | | 5,5 | 2 |
| 5 | Tinerii Spartani Targu Jiu | | ½ | 1½ | | * | 3 | 5 | 2 |
| 6 | CS Tinerii Maestri Craiova | 0 | ½ | 2 | | 1 | * | 3,5 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|