Divizia B seria 10 Oltenia 2026 Cập nhật ngày: 29.10.2026 10:12:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 32)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | HS1 | HS2 |
| 1 | CSU Craiova | * | 3 | 3½ | 4 | | 4 | 8 | 14,5 |
| 2 | Scoala de Sah Moti Dr. TR. Severin | 1 | * | 1½ | 3 | 2½ | 4 | 6 | 12 |
| 3 | CS Sah Club Drobeta | ½ | 2½ | * | | 3½ | 3½ | 6 | 10 |
| 4 | CSM Slatina | 0 | 1 | | * | 2½ | 2 | 3 | 5,5 |
| 5 | Tinerii Spartani Targu Jiu | | 1½ | ½ | 1½ | * | 3 | 2 | 6,5 |
| 6 | CS Tinerii Maestri Craiova | 0 | 0 | ½ | 2 | 1 | * | 1 | 3,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points)
|
|
|
|