2026 Toronto Senior Chess Championship Cập nhật ngày: 26.10.2026 15:09:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 137)
| Giải/ Nội dung | Championship, Reserve |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5(3 results missing)
| Hạng | Số | | | Tên | LĐ | RtQT | RtQG | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | Rp | K | rtg+/- |
| 1 | 3 | | | Nazareno, Merlin | CAN | 1860 | 1987 | 4,5 | 0 | 7 | 4 | 2254 | 20 | 43,4 |
| 2 | 5 | | IM | Barron, Michael | CAN | 2036 | 2158 | 3 | 0 | 5 | 3 | 2699 | 20 | 12,8 |
| 3 | 10 | | AIM | Oancea, Nicolae | CAN | 1783 | 1984 | 3 | 0 | 4,75 | 2 | 1949 | 20 | 9,8 |
| 4 | 4 | | | Bordas, Gyula | HUN | 1839 | 1965 | 3 | 0 | 3,25 | 2 | 2112 | 20 | 16,8 |
| 5 | 8 | | | Chernik, Dmitry | CAN | 1875 | 1957 | 2 | 1 | 4 | 2 | 1736 | 20 | -4,8 |
| 6 | 6 | | | Berengolts, Isai | CAN | 1925 | 2085 | 2 | 2 | 4,5 | 2 | 1943 | 20 | 1,8 |
| 7 | 9 | | FM | Davies, Alex | CAN | 2076 | 2204 | 1,5 | 0 | 2,5 | 1 | 1774 | 20 | -32 |
| 8 | 1 | | AIM | Casareno, Erwin | NED | 1886 | 2026 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1632 | 20 | -26,8 |
| 9 | 2 | | | Fradkin, Benjamin | CAN | 1819 | 1924 | 1 | 2 | 3 | 0 | 1649 | 20 | -21 |
| 10 | 7 | | | Klaiman, Kim | CAN | 0 | 1896 | 1 | 2 | 2 | 1 | 1690 | | |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|