Luzerner Open 2026 - Kategorie C Cập nhật ngày: 30.10.2026 18:38:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Florian Zarri
| Giải/ Nội dung | Kategorie A, Kategorie B, Kategorie C |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 7 | | Birbaum, Hans | 1568 | SUI | | | | * | | | |
| 18 | | Hess, Jürg | 1448 | SUI | | | | * | | | |
| 23 | | Hofer, Werner | 0 | SUI | | | | miễn đấu | | | |
| 1 | | Minacci, Matteo | 1592 | SUI | | 0F | * | | | | |
| 6 | | Schuler, Agatha | 1570 | SUI | * | | | | | | |
| 32 | | Van Beijnum, Kamil | 0 | SUI | | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|