Luzerner Open 2026 - Kategorie C

Cập nhật ngày: 01.11.2026 18:35:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Florian Zarri

Giải/ Nội dungKategorie A, Kategorie B, Kategorie C
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/10/30 lúc 15:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
125Kuldija, Rasim02 1 - 02 Both, Franz15725
227Nguyen, Tobias02 1 - 02 Steiner, Gabriel148314
331Streuli, Simon02 1 - 02 Leemann, Peter146316
433Wu, Han02 1 - 02 Kuldija, Ernard024
52Aiyegbo, Akinola Olufemi15791 1 - 01 Wigger, Marida154410
613Conod, Aurélie15011 0 - 11 Portmann, Stefan15753
74Stalder, Daniel15751 0 - 11 Anurag, P Khannur147315
86Schuler, Agatha15701 0 - 11 Sun, Kai Ming Spencer145917
97Birbaum, Hans15681 0 - 11 Mahdi, Ameen026
1028Ortloff, Frank01 0 - 11 Jung, Noah15568
119Zarri, Philippe15451 1 - 01 Van Beijnum, Kamil032
1230Pushkar, Hlib01 1 - 0½ Speidel, Andrew152511
1320Burri, Remo0½ 1 - 0½ Buschhüter, Andreas021
1422Gianinazzi, Alberto00 0 - 10 Sonder, David151412
1518Hess, Jürg14480 1 - 00 Hofer, Werner023
1629Plüss, Jasmina00 0 - 10 Jenny, Karin142019
171Minacci, Matteo15921 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại