Luzerner Open 2026 - Kategorie B

Cập nhật ngày: 01.11.2026 18:44:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Florian Zarri

Giải/ Nội dungKategorie A, Kategorie B, Kategorie C
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván ngày 2026/10/31 lúc 15:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
17AIMSushrutha, Reddy17614 1 - 04 Adhvaan, Oswal162232
23Varga, Balazs17693 1 - 03 Baer, Ueli171817
315Thalmann, Oliver17223 ½ - ½3 Wermuth, David175210
46Forster, Hans17612½ 0 - 13 Chan, Chi Ngo173512
519Telser, Peter16952½ 0 - 12½ Licini, Gino17712
635Meier, Herbert16062½ 0 - 12½ Bachvarov, Viktor17538
711Plüss, Stephan17492½ ½ - ½2½ Sorochenkov, Andrei159538
89Ahmeti, Danush17522 0 - 12½ Bannwart, Remo171018
928Trachsel, Peter16522 ½ - ½2 Wartenweiler, Christian17674
105Stolper, Felix17662 1 - 02 Böttcher, Andreas G.168023
1122Chresta, Richard16812 0 - 12 Warstat, Michael162134
1225Wespi, Josef16601½ 0 - 12 Sorochenkov, Alexander165926
131Revelly, Alain17801½ 1 - 01½ Frasseck, Lars162233
1437Hajduk, Mariia16031½ ½ - ½1½ Zoller, Patrik169320
1524Liembd, Kurt16671 1 - 01 Mazzoni, Renzo163330
1613Balkovec, Josef17321 1 - 0½ Hasler, Willi169121
1731Saxer, Bruno16321 0 - 1½ Gutierrez, Carlos Martin160336
1829Brun, Franz16500 1 miễn đấu 
1914Capol, Helmut17241½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2016AFMBachmann, Daniel17201½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2127Roth, Daniel1657½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại