Luzerner Open 2026 - Kategorie B

Cập nhật ngày: 01.11.2026 18:44:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Florian Zarri

Giải/ Nội dungKategorie A, Kategorie B, Kategorie C
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/30 lúc 09:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
112Chan, Chi Ngo17351 1 - 01 Revelly, Alain17801
22Licini, Gino17711 1 - 01 Capol, Helmut172414
318Bannwart, Remo17101 0 - 11 Varga, Balazs17693
44Wartenweiler, Christian17671 0 - 11 Thalmann, Oliver172215
56Forster, Hans17611 ½ - ½1 Baer, Ueli171817
628Trachsel, Peter16521 0 - 11 AIMSushrutha, Reddy17617
78Bachvarov, Viktor17531 1 - 01 Telser, Peter169519
810Wermuth, David17521 0 - 11 Adhvaan, Oswal162232
916AFMBachmann, Daniel1720½ 0 - 1½ Plüss, Stephan174911
1030Mazzoni, Renzo1633½ ½ - ½½ Meier, Herbert160635
1127Roth, Daniel16570 0 - 10 Ahmeti, Danush17529
1234Warstat, Michael16210 0 - 10 Balkovec, Josef173213
1320Zoller, Patrik16930 1 - 00 Brun, Franz165029
1436Gutierrez, Carlos Martin16030 ½ - ½0 Hasler, Willi169121
1522Chresta, Richard16810 0 - 10 Saxer, Bruno163231
1624Liembd, Kurt16670 ½ - ½0 Frasseck, Lars162233
1738Sorochenkov, Andrei15950 ½ - ½0 Wespi, Josef166025
1826Sorochenkov, Alexander16590 1 - 00 Hajduk, Mariia160337
195Stolper, Felix17661 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2023Böttcher, Andreas G.16800 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại