Luzerner Open 2026 - Kategorie A Cập nhật ngày: 01.11.2026 18:54:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Florian Zarri
| Giải/ Nội dung | Kategorie A, Kategorie B, Kategorie C |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/10/30 lúc 15:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | CM | Fernandez Barbosa Dos Santos, Gabriel | 2238 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Jelicic, Hugo | 1929 | 23 |
| 2 | 3 | | Köhalmi-Szabo, Mihaly | 2203 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Zeqiri, Mustafa | 1846 | 30 |
| 3 | 15 | | Reksten, Daniel | 1979 | 1½ | 1 - 0 | 1½ | IM | Anwesh, Upadhyaya | 2409 | 1 |
| 4 | 28 | | Mathyer, Raphael | 1866 | 1½ | 0 - 1 | 1½ | | Kovac, Lubomir | 2176 | 4 |
| 5 | 5 | | Kwiatkowski, Jakub | 2130 | 1½ | 1 - 0 | 1½ | | Büttiker, Stephan | 1962 | 17 |
| 6 | 7 | IM | Habibi, Ali | 2107 | 1½ | ½ - ½ | 1½ | | Kondzic, Ben | 1973 | 16 |
| 7 | 36 | | Joho, Christer | 0 | 1½ | 0 - 1 | 1 | | Meier, Manuel | 2117 | 6 |
| 8 | 9 | | Mikavica, Mirko | 2058 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Hajduk, Tomasz | 1932 | 22 |
| 9 | 20 | | Trubini, Timon | 1955 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Schmid, Christoph | 2015 | 11 |
| 10 | 13 | | Agushi, Agim | 1997 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Oehen, René | 1902 | 24 |
| 11 | 21 | | Schneuwly, Achim | 1946 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Cotton, Gil | 1991 | 14 |
| 12 | 18 | | Petry, Martin | 1961 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Donauer, Daniel | 1877 | 26 |
| 13 | 29 | | Kamm, Eric | 1852 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Ingielewicz, Tomasz | 1960 | 19 |
| 14 | 25 | | Schorno, Wim | 1878 | ½ | 0 - 1 | ½ | | Schönbächler, Anselm | 2053 | 10 |
| 15 | 27 | | Amgwerd, Christian | 1868 | 0 | 0 - 1 | ½ | | Haugner, Jan | 2087 | 8 |
| 16 | 34 | | Bachofner, Stephan | 1802 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Oestmann, Lukas | 1999 | 12 |
| 17 | 35 | | Amstalden, Julian | 1800 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Paholok, Igor | 1839 | 31 |
| 18 | 32 | | Schmid, Jakob | 1826 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Müller, Andrin | 1823 | 33 |
|
|
|
|