Bảng xếp hạng

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
12ASK Kottingbrunn 5220046,50
24SK Bad Erlach 42200460
31SK Bad Erlach 32002040
43SK Sparkasse Baden 5200203,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints