OÖ Landesliga Ost 2026/2027

Ban Tổ chứcOÖ Landesverband
Liên đoànAustria ( AUT )
Tổng trọng tàiMitterhuemer, Guenter 1607049
Thời gian kiểm tra (Standard)90min für 40 Züge + 30 min für Rest + 30sec ab 1. Zug
Địa điểmDiverse in OÖ
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/03 đến 2027/04/04
Rating trung bình / Average age1879 / 49
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 23.10.2026 20:37:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Landesverband Oberösterreich Eloreferat

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2 
1Sv Hörsching 2 * 4½4½94
Asv Linz 1 * 4594
3Dsg Union St.Martin/Traun 1 * 3473
4Ask St. Valentin 3 * 2½4½72
5Sv St. Georgen/Gusen 133½ * 6,53
6Spg. Nettingsdorf/Traun 1 * 2½46,52
7Sv Steyregg 22 * 3½5,52
Sv Haslach11½ * 45,52
9Spg. Askö Linz Steg - Voest 11½3½ * 52
10Sc Ottensheim-Walding 12½2 * 4,50
11Schach Kultur Wels 11½2 * 3,50
12Spg. Freistadt/Wartberg 212 * 30

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)