TORNEO RECEDECI INVIERNO 2026 CATEGORÍA B

Liên đoànEl Salvador ( ESA )
Thời gian kiểm tra (Standard)45 + 30
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/08/02 đến 2026/11/08
Rating trung bình1048
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 25.10.2026 18:33:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: superfoxpro@gmail.com

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1CÓRDOVA CAROLINA0COR 18b1 2w1 5b1 11w+ 3w½ 6b1 4w5,501524,5
2VARGAS GUSTAVO1431HON 26b+ 1b0 23w1 4w½ 9b1 3b1 5w4,501524
3MOLINA MARÍA0PAN 14w1 24b1 6b1 5w1 1b½ 2w0 7b4,5013,522
4RICORD GERARDO0PAN 11b0 13w1 24w1 2b½ 16w1 8b1 1b4,501218
5MENDOZA RICARDO1410NIC 8b1 12w+ 1w0 3b0 14w1 12b1 2b4014,523,5
6CIFUENTES JORGE0GUA 21w1 16b1 3w0 14b1 11w+ 1w0 8b401321,5
7GÓMEZ LIEBIN0NIC 15b1 9w1 11b0 18w1 8w0 13b1 3w4011,518,5
8PONTAZA CARLOS0GUA 5w0 21b+ 9b½ 10w1 7b1 4w0 6w3,5014,523
9CUBERO ESTEBAN1413COR 20w1 7b0 8w½ 23b1 2w0 16b1 10w3,5011,518
10DEL VALLE ROBERTO0PAN 19w0 17b1 16w½ 8b0 23w1 20b1 9b3,50914
11AGUILAR NELSI0HON 4w1 19b1 7w1 1b- 6b- -0 -0301719,5
12LUCERO KATHERINE0PAN 13b1 5b- 19w- 19w1 18b1 5w0 15w301217
13VALDEZ SERAFINA0PAN 12w0 4b0 -1 24b1 20w1 7w0 14b3011,517,5
14VILLEGAS DENNIS0COR 3b0 22w1 17b1 6w0 5b0 18w+ 13w301120
15SOLIZ ANTONIO0NIC 7w0 20b0 22b0 -1 24w1 21w1 12b30714
16TRIAY IGNACIO0GUA 25b1 6w0 10b½ 22w1 4b0 9w0 17b2,501318,5
17ORTIZ AURORA0NIC 23b½ 10w0 14w0 20b0 19b+ 24b1 16w2,50713,5
18RODRÍGUEZ GISSELLE0NIC 1w0 26b1 20w1 7b0 12w0 14b- 22b2013,518,5
19SOLÍS DENNYS0COR 10b1 11w0 12b- 12b0 17w- 23w+ 20w2013,516
20PÉREZ RODRIGO0COR 9b0 15w1 18b0 17w1 13b0 10w0 19b201117,5
21ROCHA JESVIN0NIC 6b0 8w- 25w- 25w+ 22w1 15b0 23w209,515
22RÍOS DANNY0COR 24w0 14b0 15w1 16b0 21b0 -1 18w208,513,5
23WRIGHT JAMES0COR 17w½ 25b+ 2b0 9w0 10b0 19b- 21b1,501217
24BELLO LEONEL0NIC 22b1 3w0 4b0 13w0 15b0 17w0 -01011,519,5
25HINESTROZA NOE0GUA 16w0 23w- 21b- 21b- -0 -0 -0008,52,5
26PADILLA JULISSA0NIC 2w- 18w0 -0 -0 -0 -0 -0008,52

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)