TORNEO RECEDECI INVIERNO 2026 CATEGORÍA A.

Cập nhật ngày: 25.10.2026 18:29:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: superfoxpro@gmail.com

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

7. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
119MARÍN, IAN15454½ 6 ROSA, MELANY17651
212BONILLA, CÉSAR15555 5 PARRALES, RODOLFO16783
311GARCÍA, JUAN15664 4½ ROSALES, GUSTAVO16952
48MORA, FERNANDO15884 4 RAUDALES, VÍCTOR155214
517BAQUERO, ROBERTO15484 4 QUIEL, ARISTÓTELES15799
618PASASIN, ALEJANDRO15474 4 ACEITUNO, STEBE154915
713MENDOZA, SMERLING15524 3½ SÁNCHES, ARMANDO15897
827QUEZADA, NOE14843 3 CHAMORRO, IVÁN15985
96FÚNEZ, OLVIN15933 3 ESCOBAR, GABRIEL147128
1037PONCE, FABRICIO03 3 MARTÍNEZ, DANNY152520
1125RAMÍREZ, WILSON14863 3 PONTAZA, GERSON151621
1222POTOSME, EDWIN15103 3 GUEVARA, LIZBETH145730
1323CASTELLÓN, MARITZA15033 3 VÁSQUEZ, IBIS040
1431ÁLVAREZ, GREYSI14562 2 TELLES, RIGOBERTO16754
1516ARIAS, ILIAK15482 2 ARAYA, ERICSON032
1624MEJÍA, MANUEL14922 2 CARÍAS, NANCY034
1735FÚNEZ, LILIAN02 2 BOLAÑOS, SANDRA146229
1810PADILLA, OTTO15751½ 2 MARTÍNEZ, ORLANDO036
1939SAMUDIO, EDUARDO01 1 RODRÍGUEZ, MANUEL038
2033ARGUETA, VICTORIANO02 miễn đấu 
2126FÚNEZ, CARLOS14850 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại