Regionální soutěž D SŠS 2026/2027

Cập nhật ngày: 26.10.2026 20:21:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 215

Giải/ Nội dungKP, KSA, KSB, RPA, RPB, RPC, RPD, RSA, RSB, RSC, RSD
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, chess.cz, Zpravodaj, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Voznice (RtgØ:1498, Lãnh đội: Mach Miroslav, mir.mach@seznam.cz, 603 432 157 / HS1: 4 / HS2: 2)
BànTênRtQGLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
2Vlasenko, Margarita0Z,C1111000
4Burša, Josef1298Z1111316
5Doležal, Jiří1294Z1111000
6Burša, Lukáš0ZK0011021
7Jaruška, Adam10931111281
  2. Jince A (RtgØ:1679, Lãnh đội: Horký Jiří, jince.horky@seznam.cz, 603 151 865 / HS1: 3,5 / HS2: 2)
BànTênRtQGLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
4Klán, Lukáš1412Z,H½0,511041
5Mezera, Antonín1517Z1111106
6Klán, Ladislav1380H0011089
7Kopáček, Jiří1208ZK1111156
9Přibyl, Vojtěch11511111000
  3. ŠK Zdice C (RtgØ:1603, Lãnh đội: Rosenbaumová Eva, sachyzdice@gmail.com, 720 053 614 / HS1: 3,5 / HS2: 2)
BànTênRtQGLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
2Hříbal, Jakub1559Z1111875
3Adamiv, Andrej1430Z0011836
4Koleška, Jan1147Z1111584
6Kasl, Tomáš1644½0,511534
8Šudřich, Jan01111540
  4. ŠK Příbram - Baník D (RtgØ:1693, Lãnh đội: Beneš Karel, benes.k@seznam.cz, 604 245 738 / HS1: 3 / HS2: 2)
BànTênRtQGLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
2Beneš, Karel1612Z,V,0011633
3Pilecký, Pavel1642Z1111713
4Sasyn, Stanislav1450Z0011000
5Čihák, Tomáš1298Z1111000
10Hadáčková, Kateřina01111000
  5. ŠK Příbram - Baník C (RtgØ:1571, Lãnh đội: Novák Milan, milansachye@seznam.cz, 603 510 207 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtQGLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
2Brotánek, Tomáš1633Z,V1111612
4Štufka, Karel1713V,ZK0011642
6Raiser, Vilém0Z1111450
7Novotný, Samuel00011298
9Jirsák, Ivan00011000
  6. ŠK Medvědi Zvole B (RtgØ:1720, Lãnh đội: Jungmann Martin, mjumju@razdva.cz, 724 058 481 / HS1: 1,5 / HS2: 0)
BànTênRtQGLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Čermák, Filip1875Z,V0011559
2Máslo, Ondřej1836Z,ZK1111430
3Čulík, Nikola1584Z0011147
4Rybáček, Jiří1534Z½0,511644
5Jungmann, Martin1540Z,K0011000
  7. Jince C (RtgØ:1174, Lãnh đội: Maršálek Miroslav, miroslav.marsalek@volny.cz, 702 067 510 / HS1: 1,5 / HS2: 0)
BànTênRtQGLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
2Obr, Adam1041Z,ZK½0,511412
3Obr, Richard1106Z0011517
4Pucholt, Vojtěch1089Z1111380
5Pucholt, Tomáš1156Z0011208
7Nedov, Dmitro00011151
  8. Jince B (RtgØ:1168, Lãnh đội: Vošický David, davidvoso@seznam.cz, 603 151 865 / HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtQGLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Špot, Václav0Z,H0011000
3Krajča, Jan1316Z0011298
4Doležal, Tony0Z0011294
7Vošický, David1021K1111000
8Vošický, Jiří12810011093