Regionální soutěž C SŠS 2026/2027 | Ban Tổ chức | STK SŠS |
| Liên đoàn | Czech Republic ( CZE ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Michal Döme |
| Tổng trọng tài | FA Dome, Michal 398772 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 2 hodiny na 40 tahů + 1 hodina do konce partie |
| Địa điểm | various |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/10/11 đến 2027/02/28 |
| Rating trung bình / Average age | 1332 / 39 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 26.10.2026 20:27:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 215
| Giải/ Nội dung | KP, KSA, KSB, RPA, RPB, RPC, RPD, RSA, RSB, RSC, RSD |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, chess.cz, Zpravodaj, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | HS1 | HS2 |
| 1 | Klub šachistů Říčany 1925 K | * | | | | | | | | | 5 | 5 | 2 |
| TJ Spartak Vlašim E | | * | | | | | | | 5 | | 5 | 2 |
| 3 | Sokol Struhařov B | | | * | | | | | 4 | | | 4 | 2 |
| 4 | Neveklov | | | | * | | | 2½ | | | | 2,5 | 1 |
| ŠK Český Brod C | | | | | * | 2½ | | | | | 2,5 | 1 |
| Sokol Postupice | | | | | 2½ | * | | | | | 2,5 | 1 |
| KŠ Stříbrná Skalice B | | | | 2½ | | | * | | | | 2,5 | 1 |
| 8 | JAWA Brodce B | | | 1 | | | | | * | | | 1 | 0 |
| 9 | TJ Kavalier Sázava | | 0 | | | | | | | * | | 0 | 0 |
| Kolín D | 0 | | | | | | | | | * | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|