Regionální soutěž C SŠS 2026/2027

Cập nhật ngày: 26.10.2026 20:27:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 215

Giải/ Nội dungKP, KSA, KSB, RPA, RPB, RPC, RPD, RSA, RSB, RSC, RSD
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, chess.cz, Zpravodaj, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Klub šachistů Říčany 1925 K (RtgØ:1636, Lãnh đội: Čech Lubomír, lcech51@seznam.cz, 603 249 225 / HS1: 5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
5Malá, Anna1603CZEZ1111520
6Hlaváč, František1681CZE1111000
8Moravec, Marek1487CZE1111000
10Štochl, Vojtěch1322CZE+110
13Hynek, Jakub1079CZE+110
  2. TJ Spartak Vlašim E (RtgØ:1682, Lãnh đội: Lalouček Miroslav, m.laloucek@seznam.cz, 732 762 198 / HS1: 5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
5Ryšánek, Zdeněk1515CZEZ,ZK1111000
6Filip, Štěpán1520CZE1111539
7Vilinger, Jan1360CZE1111000
10Zeman, Tomáš Mathias1150CZE1111000
13Vilinger, Eliáš1052CZE1111000
  3. Sokol Struhařov B (RtgØ:1503, Lãnh đội: Kříšťan Petr, petr.kristan@seznam.cz, 602 302 020 / HS1: 4 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
2Kořínek, Vítek1196CZEZ,H½0,511898
4Ježdík, Karel1445CZEZ½0,511714
5Křišťan, Petr1295CZEZ,K1111000
6Kořínek, Zdeněk1222CZE1111447
11Našinec, Zdeněk1046CZE1111000
  4. Neveklov (RtgØ:1510, Lãnh đội: Procházka Václav, vprochaska@seznam.cz, 777 112 645 / HS1: 2,5 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Procházka, Václav1667CZEZ,K1111572
3Peter, Karel1573CZEZ½0,511489
4Řehoř, Jan1680CZEZ1111257
6Forman, Pavel1102CZE0011236
  5. ŠK Český Brod C (RtgØ:1714, Lãnh đội: Vorlíčková Dana, snakeye@seznam.cz, 728 996 493 / HS1: 2,5 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
3Lebeda, Dušan1697CZEV1111856
5Štěpánek, Vít1280CZEV1111605
6Hrebíček, Tibor1422CZEZ0011455
7Benda, Jan1125CZEZ½0,511518
10Lopata, Štěpán0CZE0011496
  6. Sokol Postupice (RtgØ:1658, Lãnh đội: Blažek Ladislav, ladislavblazek282@gmail.com, 724 999 565 / HS1: 2,5 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Sládek, Oldřich1856CZEZ,H0011697
2Blažek, Ladislav1605CZEZ,K0011280
3Jiřík, Adam1455CZEZ1111422
5Sysel, Jan1518CZEZ½0,511125
6Hanuš, Zdeněk1496CZE1111000
  7. KŠ Stříbrná Skalice B (RtgØ:1644, Lãnh đội: Studzinski Boleslav, sachyskalice@seznam.cz, 723 568 188 / HS1: 2,5 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Vajdík, Josef1572CZEZ0011667
3Studzinski, David1489CZEZ,V,½0,511573
6Navrátil, Samuel1257CZE0011680
11Vodička, Jan1236CZE1111102
12Zlámaná, Taťjana1345CZE+110
  8. JAWA Brodce B (RtgØ:1770, Lãnh đội: Steiner Juraj, juraj.steiner@gmail.com, 725 746 358 / HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Steiner, Juraj1898CZEZ,H,½0,511196
3Jukl, Karel1714CZEZ,ZK½0,511445
13Špirk, Jan0CZE0011295
14Bláha, David1447CZEH0011222
16Špirk, Matěj0CZE0011046
  9. TJ Kavalier Sázava (RtgØ:1108, Lãnh đội: Gregorová Martina, gr.sazava@gmail.com, 777 316 717 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Nedvěd, Jan0CZEZ0011515
2Řeřábek, Jaroslav1539CZEZ,ZK0011520
3Gregorová, Anna0CZEZ0011360
4Žák, Marek0CZEZ0011150
5Gregorová, Martina0CZEZ,K0011052
  10. Kolín D (RtgØ:1666, Lãnh đội: Plechata Pavel, cesarvv@seznam.cz, 702 417 405 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
3Plechata, Pavel1520CZEZ,K0011603
7Straka, Tomáš0CZE0011681
11Litera, Jonáš0CZE0011487