Súpisky družstiev sa odovzdávajú do 15.09.2026
SVK 2. liga D 2026/2027 | Ban Tổ chức | Slovensky sachovy zvaz |
| Liên đoàn | Slovakia ( SVK ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IA Radoslav Ondo 14906430 |
| Tổng trọng tài | IA Radoslav Ondo 14906430 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min. / 40 moves + 30 min. to end, + 30 s. / move |
| Địa điểm | Slovensko - PO + KE |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 1464725 |
| Ngày | 2026/10/17 đến 2027/03/07 |
| Rating trung bình / Average age | 1881 / 40 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 23.10.2026 16:49:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 11
| Giải/ Nội dung | Extraliga, 1.liga Západ, 1.liga Východ, 2. liga A, 2.liga B, 2.liga C, 2.liga D |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Số ván | Đã có 91 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Kdv Kežmarok | * | | | | 5 | | | | | | | 8 | 6 | 13 | 0 |
| 2 | Prvý ŠK Prešov | | * | | | | 6 | | | | | 5½ | | 6 | 11,5 | 0 |
| 3 | Humenné Reinter C | | | * | | | | | | 5½ | 5 | | | 6 | 10,5 | 0 |
| 4 | Energetik Veľké Kapušany | | | | * | | | | | 4 | 5½ | | | 4 | 9,5 | 0 |
| 5 | 1. ŠK Košice | 3 | | | | * | | 5½ | | | | | | 3 | 8,5 | 0 |
| 6 | MŠK Spišská Nová Ves | | 2 | | | | * | | 6 | | | | | 3 | 8 | 0 |
| 7 | ŠK Poprad - Tatry C | | | | | 2½ | | * | | | | | 5 | 3 | 7,5 | 0 |
| BŠK Bardejov B | | | | | | 2 | | * | | | 5½ | | 3 | 7,5 | 0 |
| 9 | DMPK a Moldava | | | 2½ | 4 | | | | | * | | | | 1 | 6,5 | 0 |
| 10 | TJ Slávia UPJŠ Košice C | | | 3 | 2½ | | | | | | * | | | 0 | 5,5 | 0 |
| 11 | ŠK Poprad - Tatry | | 2½ | | | | | | 2½ | | | * | | 0 | 5 | 0 |
| 12 | TJ Slávia TU Košice | 0 | | | | | | 3 | | | | | * | 0 | 3 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
|
|
|
|