Súpisky družstiev sa odovzdávajú do 15.09.2026

1.liga Východ 2026/27

Cập nhật ngày: 25.10.2026 18:43:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 11

Giải/ Nội dungExtraliga, 1.liga Západ, 1.liga Východ, 2. liga A, 2.liga B, 2.liga C, 2.liga D
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm xếp hạng (Đtr)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2 
1OŠK Margecany * 33613
2Liptovská šachová škola B * 33612
3Košice TJ Slávia UPJŠ * 33611,5
4B. Bystrica ŠK Junior CVC * 13410,5
5Dunajov-Martin INBEST B0 * 339
6CAISSA Čadca B0 * 335,5
7ŠK Čebovce B * 1128
Humenné Reinter B11 * 28
9ŠK Michalovce Zemplín01 * 15,5
10J&T Reality Moldava nad Bodvou00 * 06
11ŠK Stropkov+Svidník00 * 05
12BŠK Bardejov00 * 02

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)