NÖ Weinviertler Liga 2026/27

Cập nhật ngày: 24.10.2026 10:27:32, Người tạo: Schachklub Niederabsdorf,Tải lên sau cùng: NÖ.-Schachverband

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. SGM Mistelbach/Altlichtenwarth 1 (RtgØ:1989, HS1: 4 / HS2: 9)
Lãnh đội: DI Dr. Martin Artner
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1NMWiedermann, Daniel Mag.2053AUT16092380012012
2Pribitzer, Stefan2113AUT16530911½12,531880
3Wetzenkircher, Markus1828AUT161899711221896
4Nemetschek, Jochen1831AUT168295401½1,531754
5Artner, Martin Dr.DI.1799AUT1653938½0½131770
6Kammerer, Gernot2106AUT16222260+122212
7Milchenko, Ilarion1844AUT341629251111884
  2. SV Stockerau 2 (RtgØ:2055, HS1: 4 / HS2: 8,5)
Lãnh đội: Mag. Christian Leupold
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1CMPiringer, Florian MMag.2160AUT1612042½0,512170
2Stinner, David1959AUT16773651½1,521964
3Stanivukovic, Drago1884SRB915858100131779
4Wesel, Alexander1735AUT5300090061½1,521749
5Birg, Jovan1735AUT1611836011231764
6IMGrötz, Harald Mag.2212AUT16056071½1,521991
7Schirmbeck, Hannes DI.2059AUT1604201½0,512113
8Schirmbeck, David1730AUT16686410011831
  3. SGM Bisamberg/Kobg 2 (RtgØ:1882, HS1: 3 / HS2: 6)
Lãnh đội: David Merei
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Merei, David2012AUT7847101½1,522023
2Seidler, Dieter1826GER246759620½0,522004
3Schiessl, Paul1857AUT165481001121784
4Wittek, Arthur1815AUT168100111221810
5Haider, Johann1840AUT1622064½0,511799
6Grand, Michael1874AUT1633139½0,511875
  4. SV Wolkersdorf 1 (RtgØ:1863, HS1: 1 / HS2: 4)
Lãnh đội: DI Dr. Thomas Schmid
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Schmid, Thomas DI.Dr.1992AUT1614614½½121986
2Linhart, Felix1894AUT1648128½0,511826
3Wolf, Julian1875AUT1666240½½122043
4Lahofer, Christian1740AUT165400401121871
5Schmid, Christoph1788AUT165407100021775
6Koller, Wolfgang M1764AUT530000270½0,511735
  5. SV Zwerndorf 1 (RtgØ:1905, HS1: 0 / HS2: 2,5)
Lãnh đội: Johann Dobesch
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1FMHofmann, Thomas MSc2170AUT1617273½0,512160
2Löschnauer, Rüdiger1935AUT16201180011959
3Dobesch, Johann1754AUT165396200021999
4Bahner, Werner1734AUT16539540½0,521767
5Löschnauer, Eugen1706AUT16540121111735
6Krcmar, Milan1934CZE3412580011828
7Unterberger, Wolfgang Mag.1717AUT1635484½0,511831