Nová adresa hracej miestnosti ŠK Lokomotíva Bratislava je :

Inštitút vzdelávania a psychológie ŽSR
Šancová 10860/102A
831 04 Bratislava – Nové Mesto

2. liga A 2026/2027

Cập nhật ngày: 31.10.2026 10:52:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 107

Giải/ Nội dungExtraliga, 1.liga Západ, 1.liga Východ, 2. liga A, 2.liga B, 2.liga C, 2.liga D
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2
Số vánĐã có 96 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1KŠN Bratislava B * 5½6611,50
2ŠK Slovan Bratislava C * 64½610,50
ŠK Doprastav Bratislava B * 4½6610,50
4ŠK Osuské B * 5½4½6100
5ŠK Doprastav Bratislava C * 45490
6Lokomotíva Trnava * 3½4½380
7ŠK Senec2½4½ * 370
8ŠK Hlohovec24 * 160
9KŠ Pezinok3½3½ * 070
10ŠK Kúpele Piešťany3½3 * 06,50
11ŠK Lokomotíva Bratislava2½3½ * 060
12ŠK Krasňany22 * 040

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)