II. clanska liga vzhod 2026

Ban Tổ chứcSZS, SK Kostak Krsko, SD Slovenske Konjice, SD Fram
Liên đoànSlovenia ( SLO )
Tổng trọng tàiIA Perkovic, Boris [SLO 14611384]
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min + 30 sek/pot
Địa điểmVzhod
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/05 đến 2026/11/07
Rating trung bình / Average age1699 / 39
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.10.2026 16:57:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: slochess

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiAUT, CRO, SLO
Xem theo từng độiSD Gornja Radgona 2, SD Ptuj 3, SD Slovenske Konjice, SK Brezice, SK Impol Sl. Bistrica 2, SK Kostak Krsko 2, SK Malecnik, SK Milan Majcen Sevnica, SK Slovenec Poljcane
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhâncăn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Số vánĐã có 148 ván cờ có thể tải về
Download FilesRazpis si26lg2v.pdf, Tekmovalni pravilnik si26lg2v-1a.pdf
Kho ảnhHiển thị kho ảnh
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

Hạng Đội123456789 HS1  HS2  HS3  HS4 
1
SK Slovenec Poljcane * 3½2½665½3½512320507
2
SK Milan Majcen Sevnica2½ * 35½445½924,50398,8
3
SK Malecnik3½3 * 3½2½43½9200387,3
4
SD Gornja Radgona 22½ * 34½3½34½8210311
5
SK Kostak Krsko 20½3 * 3½436140228
6
SK Brezice021½2½ * 34½4517,50263,3
7
SK Impol Sl. Bistrica 2½3½2½23 * 3½5150266,3
8
SD Slovenske Konjice2½2231½2½ * 113,50295,8
9
SD Ptuj 31½2½1½32 * 110,50202,8

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break