Výsledok zápasu 3.kola Žihárec-Pov.Podhradie doplním neskôr večer.

2. liga B 2026/2027

Cập nhật ngày: 07.11.2026 22:39:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 3

Giải/ Nội dungExtraliga, 1.liga Západ, 1.liga Východ, 2. liga A, 2.liga B, 2.liga C, 2.liga D
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Số vánĐã có 80 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

2. Ván ngày 2026/10/18 lúc 10:00
Bàn1ŠK Považské PodhradieRtg-5Topoľčiansky ŠKRtg4 : 4 PGN
1.1
Kulich, Filip
2211-
Bielik, Miroslav
21461 - 0 PGN
1.2
Buzalka, Martin
2045-
Hlavacek, Pavel
20510 - 1 PGN
1.3
Kulich, Daniel
2040-
Gabor, Michal
20570 - 1 PGN
1.4
Bielik, Jakub
2053-
Ondrusova, Miroslava
19700 - 1 PGN
1.5
Kvassay, Marek
1998-
Belan, Jozef
1999½ - ½ PGN
1.6
Janoska, Peter
1979-
Moravcik, Rastislav
1910½ - ½ PGN
1.7
Volanek, Maros
1994-
Kubrican, Anton
18921 - 0 PGN
1.8
Zernovic, Michal
1860-
Laurincova, Timea
18371 - 0 PGN
Bàn4ŠKŠ Dubnica nad Váhom CRtg-8ŠK TopoľčiankyRtg5 : 3 PGN
2.1
Rucek, Kristian
2167-
Horvath, Marian
21221 - 0 PGN
2.2
Jakubek, Peter
2102-
Pinter, Patrik
20651 - 0 PGN
2.3
Kovacik, Emil
2050-
Tomka, Jan
2043½ - ½ PGN
2.4
Orgon, Dusan
1993-
Sabik, Robert
19301 - 0 PGN
2.5
Kutny, Marian
1979-
Minar, Simon
1864½ - ½ PGN
2.6
Karapetsas, Athanasios
1926-
Svec, Pavel
18280 - 1 PGN
2.7
Lasch, Miroslav
1986-
Finna, Andrej
17671 - 0 PGN
2.8
Hlinka, Miroslav
1934-
Varga, Milan
18480 - 1 PGN
Bàn2ŠK PrievidzaRtg-9---Rtg0 : 0 PGN
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn3ŠK ChynoranyRtg-12OŠK ŽihárecRtg3 : 5 PGN
4.1CM
Bojda, Lubomir
2076-FM
Chlpik, Martin
2316½ - ½ PGN
4.2
Marko, Anton
2013-
Kovac, Lubomir
2100½ - ½ PGN
4.3
Randziak, Martin
1925-WFM
Nadzamova, Viktoria
21211 - 0 PGN
4.4
Bujna, Martin
1922-
Nagy, Tomas
2170½ - ½ PGN
4.5
Krist, Radovan
1892-
Lancz, Ondrej
1994½ - ½ PGN
4.6
Kroslakova, Michaela
1799-
Spik, Peter
19220 - 1 PGN
4.7
Bezak, Radovan
1778-
Kunovsky, Daniel
19760 - 1 PGN
4.8
Marko, Zdenko
1645-
Kobela, Pavol
17180 - 1 PGN
Bàn6NŠK TlmačeRtg-10KŠC Komárno BRtg4 : 4 PGN
5.1
Beres, Tomas
2158-IM
Karacsonyi, Gellert
2381½ - ½ PGN
5.2
Bella, Julius
1992-FM
Molnar, Erno
22400 - 1 PGN
5.3
Mizicka, Matus
2009-
Sarkozi, Szabolcs
21180 - 1 PGN
5.4
Beres, Dominik
2030-
Zsitva, Norbert
19851 - 0 PGN
5.5
Karaba, Rudolf
1953-
Szilard, Ladislav
2010½ - ½ PGN
5.6
Chrenko, Kristian
2008-
Cibickova, Diana
1777½ - ½ PGN
5.7AFM
Valovic, Stefan
1943-
Molnar, Rajmond
16441 - 0 PGN
5.8
Zahorsky, Robert
1903-
Toth, David
1719½ - ½ PGN
Bàn7ŠK Levice BRtg-11ŠK Z.Miholicsa EuroPRESS Bátorove KosihyRtg3½:4½ PGN
6.1
Laho, Maros
2092-
Szegi, Tamas
21100 - 1 PGN
6.2
Nikel, Rastislav
1996-
Urban, Gabor
1962½ - ½ PGN
6.3
Murajda, Tomas
1969-
Bona, Zoltan
19720 - 1 PGN
6.4
Mederly, Jan
1834-
Gyopos, Istvan
1920½ - ½ PGN
6.5
Zilkay, Dominik
1791-
Dvorsky, Jozef
1912½ - ½ PGN
6.6
Kristof, Jan
1627-
Klenko, David
19050 - 1 PGN
6.7AFM
Holly, Michal
1565-
Toth, Peter
16951 - 0 PGN
6.8
Vargova, Reka
1691-
Sutto, Bencze
15741 - 0 PGN