1.liga Západ 2026/2027 | Ban Tổ chức | Slovensky sachovy zvaz |
| Liên đoàn | Slovakia ( SVK ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Martin Dobrotka |
| Tổng trọng tài | IA Martin Dobrotka 14900645 |
| Trọng tài | Kijac, Miroslav 14902389; Sosovicka, Marian 14948982; IA Puchart, Vladimir 14905205; Vagovsky, Jozef 14913054; Tomcikova, Zuzana 14939126; Sturc, Gustav 14902303; Jablonicky, Frantisek 14901390 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min / 40 tahov + 30 s / tah; 30 min + 30 s / tah |
| Địa điểm | Rozne BA-TT-NR-TN |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/24 đến 2027/03/14 |
| Rating trung bình / Average age | 2063 / 37 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 25.10.2026 19:01:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 3
| Giải/ Nội dung | Extraliga, 1.liga Západ, 1.liga Východ, 2. liga A, 2.liga B, 2.liga C, 2.liga D |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | ŠK Levice | * | | | | | | | | 7 | | | 6 | 6 | 13 | 0 |
| 2 | ŠKŠ Dubnica nad Váhom B | | * | | | 4 | | | 7 | | | | | 4 | 11 | 0 |
| 3 | ŠK Z.Miholicsa EuroPRESS Bátorove Kosihy | | | * | 4 | | | 5½ | | | | | | 4 | 9,5 | 0 |
| 4 | TŠŠ Trnava MŠK Sereď | | | 4 | * | | | | | | | 5 | | 4 | 9 | 0 |
| 5 | ŠK Doprastav Bratislava | | 4 | | | * | | | | | 4½ | | | 4 | 8,5 | 0 |
| 6 | NŠK Nitra | | | | | | * | | | 3½ | | | 4½ | 3 | 8 | 0 |
| 7 | ŠK Cífer | | | 2½ | | | | * | | | | 4½ | | 3 | 7 | 0 |
| 8 | ŠK Modra | | 1 | | | | | | * | | 4½ | | | 3 | 5,5 | 0 |
| ŠK Slovan Bratislava B | 1 | | | | | 4½ | | | * | | | | 3 | 5,5 | 0 |
| 10 | ŠK PK Ing.F.Julényi Trenčín | | | | | 3½ | | | 3½ | | * | | | 0 | 7 | 0 |
| 11 | ŠK Dunajská Streda B | | | | 3 | | | 3½ | | | | * | | 0 | 6,5 | 0 |
| 12 | KŠN Bratislava | 2 | | | | | 3½ | | | | | | * | 0 | 5,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
|
|
|
|