Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3 
1Nuschei Spezialdicht.Wien * 5566160
2Tu Wien1 * 3½5½4100
3Sg Wbsc / Wiener Linien1 * 35½39,50
4Schwarze Dame2½ * 4339,50
5Sg Verbund / Vhp - Omv03 * 4370
6Sg Epn½ * 33½370
7Unicredit Bank Austria223 * 170
8Polizei Wien½32½ * 160

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)