Bảng điểm xếp hạng (Đtr)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3 
1Nuschei Spezialdicht.Wien * 2226160
2Tu Wien0 * 224100
3Sg Wbsc / Wiener Linien0 * 1239,50
4Schwarze Dame0 * 2139,50
5Sg Verbund / Vhp - Omv01 * 2370
6Sg Epn0 * 12370
7Unicredit Bank Austria001 * 170
8Polizei Wien010 * 160

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)