Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1Sg Schmelz / Klosterneuburg * 674130
2Tschaturanga * 64½410,50
3Sc Donaustadt * 54½49,50
41. Sk Ottakring * 45½39,50
5Sk Austria Wien3 * 7½210,50
6Sg 18132 * 6½28,50
7Sg DAW3½ * 4½280
8Kjsv Wien½ * 6½270
9Sz Favoriten24 * 160
10Sk Hernals3½1½ * 050
Sv Bg 161½3½ * 050
12Sv Mödling12½ * 03,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)