YCM Monthy Medal October 2026 ( Under 8 ) Cập nhật ngày: 25.10.2026 05:31:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dr Chess Training Center
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Aadryan Lut Zayn, | | MAS | 0 |
| 2 | | Ahmad Fitri, | | MAS | 0 |
| 3 | | Ahmad Soleh, | | MAS | 0 |
| 4 | | Ainul Jannah, | | MAS | 0 |
| 5 | | Aisy Harraz, | | MAS | 0 |
| 6 | | Ali Zayn, | | MAS | 0 |
| 7 | | Amir Imran, | | MAS | 0 |
| 8 | | Ayden Fateh, | | MAS | 0 |
| 9 | | Faheem, | | MAS | 0 |
| 10 | | Firzanah, | | MAS | 0 |
| 11 | | Hakeem, | | MAS | 0 |
| 12 | | Hud Husaini, | | MAS | 0 |
| 13 | | Isa, | | MAS | 0 |
| 14 | | Khalish Adam, | | MAS | 0 |
| 15 | | Muhammad, | | MAS | 0 |
| 16 | | Muhammad Faliq, | | MAS | 0 |
| 17 | | Nadhira Aleesya, | | MAS | 0 |
| 18 | | Rafka, | | MAS | 0 |
|
|
|
|