V OBERT D'ESCACS DE LA CATALUNYA CENTRAL Grup A Rondas 6-8 Cập nhật ngày: 03.11.2026 22:43:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gabino Exposito Avila
| Giải/ Nội dung | Grup A, Grup B |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/03
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 7 | | Gomez Sevilla, Ramon | 1916 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Companyo Pagerols, Josep Maria | 2086 | 1 |
| 2 | 2 | | Garriga Cabrera, Joan | 2052 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Soler Casacuberta, Salvador | 1912 | 8 |
| 3 | 9 | | Casas Rios, Ramon | 1883 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Perez Llaurado, Adria | 2008 | 3 |
| 4 | 5 | | Botifoll Benasat, Ramon | 1983 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Rolon Arguello, Guillermo Nicolas | 1798 | 16 |
| 5 | 28 | | Ortuno Martin, Josep | 1566 | 1 | 0 - 1 | ½ | | Martinez Garcia, Jesus 1950 | 1880 | 10 |
| 6 | 11 | | Soler Bel, Josep | 1856 | ½ | ½ - ½ | ½ | | Riera Boixader, Arnau | 1736 | 23 |
| 7 | 20 | | Puig Zuza, Oriol | 1759 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Bellpuig Mencos, Gerard | 1946 | 6 |
| 8 | 25 | | Libuszowski Borzecki, Szymon Jozef | 1711 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Puertas Rodriguez, Xavier | 1826 | 13 |
| 9 | 14 | | Torras Gonzalez, Pere | 1822 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Puignero Vilaro, Marc | 1756 | 21 |
| 10 | 22 | | Gil Garriga, Marc | 1751 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Gamisans Cassi, Marc | 1801 | 15 |
| 11 | 17 | | Cots Miguel, Alexandre | 1791 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Teixido Pellejero, Jordi | 1730 | 24 |
| 12 | 27 | | Fabrega Camprobi, Joan | 1666 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Marquinez Costa, Victor | 1780 | 19 |
| 13 | 29 | | Macovei, Valentin Alexandru | 1557 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 14 | 4 | | Enciso Mona, Francisco | 1990 | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 15 | 12 | | Perez Roses, Sergi | 1839 | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 16 | 18 | | Montserrat Rubia, Angel | 1781 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 17 | 26 | | Padilla Ruiz, Joan Josep | 1680 | ½ | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|