NORTH RIFT INTERCOUNTIES CHESS LEAGUE 2026 - 1st EDITION

Ban Tổ chứcNorth Rift Chess League
Liên đoànKenya ( KEN )
Trưởng Ban Tổ chứcHugh Misiko
Tổng trọng tàiRobinson Omunyin 10841024
Phó Tổng Trọng tàiPeter Ruoro
Thời gian kiểm tra (Standard)90+30sec from move 1 per player to finish
Địa điểmSaiwa Safari Resort
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/04/25 đến 2026/11/28
Rating trung bình1512
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 24.10.2026 21:55:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Liên kếtFaceBook, Instagram, GoogleMaps, Rules & Regulations, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiKEN, SSD
Xem theo Liên đoàn của giải đấu này
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

Hạng Đội1234567891011 HS1  HS2  HS3 
1
Endgame Elites * 253½434452130,5284
2
Kitale School Junior Club3 * 52532½441928,5289,5
3
Makunga Chess Club00 * 3445551826196
4
Kitale Polytechnic1½32 * 544251526,5257
5
Vida Chess Academy1010 * 3½33351519,5149
6
Kitale Conquerors211½ * 13344½1220148,5
7
The Legends22½1124 * 541021,5204,5
8
Makunga Elites1103220 * 35917145
9
Kitale School Junior Team B1222 * 431196
10
Rayzon School01000110 * 33652
11
Rayzon School Team B0½12 * 03,518

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)