Swieqi Chess Club League 2026 - Div 3 (Development Group) Cập nhật ngày: 27.10.2026 17:40:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: swieqichessclub
| Giải/ Nội dung | Div 1 (Premier), Div 2 (Challengers), Div 3 (Development) |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 9
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 6 | | Scicluna, Tristan Jes | MLT | 1630 | Division 3 | 7,5 | 0 | 7 | 42 |
| 2 | 7 | | Beech, Benjamin | ENG | 1604 | Division 3 | 6,5 | 0 | 6 | 48,5 |
| 3 | 2 | | Cutajar Forte, Jack | MLT | 1671 | Division 3 | 6 | 0 | 6 | 49 |
| 4 | 11 | | Thornton, Hayley | MLT | 1524 | Division 3 | 6 | 0 | 6 | 42 |
| 5 | 10 | | Wang, Ziyi | MLT | 1505 | Division 3 | 6 | 0 | 5 | 40 |
| 6 | 4 | | Borg, Nikol | MLT | 1547 | Division 3 | 5,5 | 0 | 4 | 40 |
| 7 | 12 | | Spiteri, Samuel | MLT | 1512 | Division 3 | 5 | 0 | 5 | 51 |
| 8 | 5 | | Mckellar, John | MLT | 1564 | Division 3 | 5 | 0 | 5 | 49,5 |
| 9 | 8 | | Azzopardi, Thomas | MLT | 1497 | Division 3 | 5 | 0 | 5 | 42,5 |
| 10 | 21 | | Nagle, Tristan | MLT | 1539 | Division 3 | 5 | 0 | 5 | 41,5 |
| 11 | 14 | | Grech, Michael | MLT | 1458 | Division 3 | 5 | 0 | 4 | 44,5 |
| 12 | 9 | | Abdilla Castillo, Matthias | MLT | 1486 | Division 3 | 5 | 0 | 4 | 38,5 |
| 13 | 22 | | Pace, Zach | MLT | 0 | Division 3 | 4,5 | 0 | 4 | 35,5 |
| 14 | 24 | | Shephard, Kate | MLT | 0 | Division 3 | 4 | 0 | 4 | 37,5 |
| 15 | 17 | | Farrugia, Nathan | MLT | 1429 | Division 3 | 4 | 0 | 4 | 33,5 |
| 16 | 13 | | Calleja Falzon, Benjamin | MLT | 1480 | Division 3 | 4 | 0 | 3 | 48 |
| 17 | 23 | | Pattar, Rushil | MLT | 0 | Division 3 | 4 | 0 | 3 | 40,5 |
| 18 | 20 | | Micallef Trigona, Luke | MLT | 1423 | Division 3 | 4 | 0 | 3 | 33,5 |
| 19 | 18 | | Fiorini, Eve | MLT | 0 | Division 3 | 3,5 | 0 | 3 | 35 |
| 20 | 19 | | Mallia, Thomas | MLT | 0 | Division 3 | 3,5 | 0 | 3 | 33,5 |
| 21 | 3 | ACM | Gauci, David | MLT | 1467 | Division 3 | 3,5 | 0 | 2 | 42,5 |
| 22 | 15 | | Cachia, Samwel | MLT | 0 | Division 3 | 2,5 | 0 | 2 | 29 |
| 23 | 1 | | Vella, Wayne | MLT | 1638 | Division 3 | 2 | 0 | 2 | 39,5 |
| 24 | 16 | | Debono, Timmy | MLT | 0 | Division 3 | 1 | 0 | 1 | 31 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
|
|
|
|