Přihlášky: Volnou formou potvrďte v registračním formuláři https://sachovaskola.eu/forms/mcech2026 do 20.9. účast v mistrovských turnajích. Přihlášky do FIDE OPENu a objednání ubytování zašlete do 5.10. na email mcech@sachovaskola.eu Obratem obdržíte pokyny k platbě. Prosíme, aby přihlášky jedné výpravy zasílala jedna oddílem pověřená osoba. Výsledky budou zaslány na zápočet LOK ČR a FIDE.
Mistrovství Čech mládeže do 16 let - Fide Open Cập nhật ngày: 30.10.2026 13:41:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 290
| Giải/ Nội dung | HD 12 (2015 a mladší), HD 14 (2013 a mladší), HD 16 (2011 a mladší), Fide Open, Bleskový turnaj, Chess960 (Fischer) |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 22 | | Archlebova, Stela | 1719 | CZE | | | | | | | | | * |
| 53 | | Bezdek, Daniel | 1451 | CZE | | | | | miễn đấu | | | | |
| 44 | | Brazda, David | 1523 | CZE | | | | | | | miễn đấu | | |
| 1 | | Civin, Dominik | 2138 | CZE | * | * | | | | | | | |
| 55 | | Fadrny, Johan | 1411 | CZE | | | | | | miễn đấu | | | |
| 9 | | Jezek, Jakub | 1900 | CZE | 0F | * | | | | | | | |
| 57 | | Kostal, Ondrej | 1175 | CZE | | | | miễn đấu | | | | | |
| 54 | | Pecina, Vratislav | 1423 | CZE | | | | | | | | | miễn đấu |
| 60 | | Sudrich, Jan | 0 | CZE | | miễn đấu | | | | | | | |
| 61 | | Vodicka, Andreas | 0 | CZE | | | miễn đấu | | | | | | |
| 15 | | Vokac, Radek | 1806 | CZE | | | | | | | 0F | * | * |
|
|
|
|