Přihlášky: Volnou formou potvrďte v registračním formuláři https://sachovaskola.eu/forms/mcech2026 do 20.9. účast v mistrovských turnajích. Přihlášky do FIDE OPENu a objednání ubytování zašlete do 5.10. na email mcech@sachovaskola.eu Obratem obdržíte pokyny k platbě. Prosíme, aby přihlášky jedné výpravy zasílala jedna oddílem pověřená osoba. Výsledky budou zaslány na zápočet LOK ČR a FIDE.
Mistrovství Čech mládeže do 16 let - HD16 Cập nhật ngày: 30.10.2026 13:40:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 290
| Giải/ Nội dung | HD 12 (2015 a mladší), HD 14 (2013 a mladší), HD 16 (2011 a mladší), Fide Open, Bleskový turnaj, Chess960 (Fischer) |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 74 | | Archlebova, Eva | 1475 | CZE | | | | | | miễn đấu | | | * |
| 69 | | Archlebova, Iva | 1605 | CZE | | | | | | | | | * |
| 17 | | Bukovsky, Dmitri | 1914 | CZE | | | | | | | | | * |
| 62 | | Hanyk, Stepan | 1654 | CZE | * | | | | | | | | |
| 76 | | Ramesova, Radka | 1041 | CZE | miễn đấu | | | | | | | | |
| 54 | | Rehacek, Jan | 1720 | CZE | | | | | | * | | | |
| 15 | | Temirbek, Amirali | 1934 | CZE | | | | | | | | | * |
|
|
|
|