PRVA ŽENSKA LIGA CS 2026

Ban Tổ chứcŠahovski savez Centralne Srbije
Liên đoànSerbia ( SRB )
Trưởng Ban Tổ chứcIA Lukić, Igor M 930601
Tổng trọng tàiFA Veljkovic, Vanja 994260
Thời gian kiểm tra (Standard)90 minutes with 30 second increment from move 1
Địa điểmSportski centar Park – Dimitrovgrad, prostorije ŠK "Caribrod"
Số ván3
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID505441
Ngày2026/10/23 đến 2026/10/24
Rating trung bình / Average age1711 / 28
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 24.10.2026 18:41:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of central Serbia

Giải/ Nội dungPrva ženska liga CS, Prva liga CS
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Download FilesRASPIS, Prva ženska liga CS 2026.pdf, Obrazac za osnovni sastav.docx, Obrazac - rezervacija smeštaja.docx, Spisak registrovanih inostranih igračica.pdf, PRAVILNIK, Prva ženska liga CS 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123 HS1  HS2  HS3 
1CARIBROD - Dimitrovgrad * 3½366,50
2SLOGA PETROVAC 2 - Petrovac½ * 333,50
3MILOŠ POZNANOVIĆ - Užice11 * 020

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints