Pentru simultanul de sambata, 31.11.2026, ora 10, inscrierile se vor face la sala de joc, la arbitrul Dariana Didiliuc in cursul zilei de vineri, in timpul rundelor.

Trofeul Cavalerii Marii Negre ed a III-a Navodari - Nelegitimati U20 -77 PREMII! FARA TAXE!

Cập nhật ngày: 31.10.2026 18:11:35, Người tạo: jugaru lucian,Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 36)

Giải/ Nội dungA.U20, B. U10, C.Nelegitimati U20, D.Nelegitimati U10
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1AFTENE Radu0ROU 16b1 10w1 15b1 9w0 3b340910
2AMELIAN Matei0ROU -0 -0 -0 -0 -0019067
3BACIOIU Darius0ROU 17w½ 14b1 7w1 8b1 1w3,520,57,59,5
4BUNGHEZ Elena-Irina0ROU -0 -0 -0 -0 -0020067
5CALISPERA Nicholas0ROU -0 -0 -0 -0 -0021067
6CHEAMIL Andrei-Catalin0ROU -0 -0 -0 -0 -0022067
7CONSTANTIN Alexandru-Theodor0ROU 18b1 15w0 3b0 19w1 20b213066,5
8CONSTANTINOV Valentin0ROU 19w1 12b1 9w0 3w0 25b27010,511
9CRETU Rares-Ioan0ROU 20b1 23w1 8b1 1b1 17w41077,5
10DAVIDENKO David0UKR 21w1 1b0 17w0 22b0 19b116088,5
11DINU Cezar0ROU -0 -0 -0 -0 -0023067
12DINU Matei0ROU 22b1 8w0 23b1 20w1 16b3605,56
13DUAGY Yunus-Emin0ROU -0 -0 -0 -0 -0024067
14IAROVSCHI Yehor0ROU 24b0 3w0 18b1 23w1 22w214066,5
15ISTRATE Vlad-Andrei0ROU 25w1 7b1 1w0 17b0 24w2808,510
16MACOVEI Andrei-Daniel0ROU 1w0 21b1 25w1 24b1 12w3506,57
17MOLDOVEANU David-Alexandru0ROU 3b½ 24w1 10b1 15w1 9b3,530,57,58,5
18NEDELCU Daria-Cristina0ROU 7w0 25b0 14w0 -1 23b11805,55,5
19NEDELCU Robert0ROU 8b0 20w0 -1 7b0 10w117066,5
20PAUN Calin-Andrei0ROU 9w0 19b1 21w1 12b0 7w21007,58
21PAVEL Andrei0ROU 10b0 16w0 20b0 25b- -0025067
22RESIT Gelal Raeed0ROU 12w0 -1 24b0 10w1 14b211067
23STANCU Sofia-Maria0ROU -1 9b0 12w0 14b0 18w1150910,5
24STOIAN Andrei-Bogdan0ROU 14w1 17b0 22w1 16w0 15b2908,510
25STOIAN Paul-Alexandru0ROU 15b0 18w1 16b0 21w+ 8w212066,5
26SUMAN Albert-Cristian0ROU -0 -0 -0 -0 -0026067

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)