Runde 5 Beginn ab 14:35!!!!Offenes Schnellschachturnier für Vierermannschaften in Loosdorf (zugleich Mostviertel-Cup-Qualifikation 2025/26)Cập nhật ngày: 24.10.2026 16:32:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: René Scheuch
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | Schachklub Amstetten MV | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 20,5 | 1844 |
| 2 | 3 | SV Amstetten 1 MV | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 20 | 1804 |
| 3 | 4 | SK Loosdorf 1 MV | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 19 | 1733 |
| 4 | 2 | ASVÖ Vhs Pöchlarn 1 MV | 7 | 5 | 0 | 2 | 10 | 19,5 | 1771 |
| 5 | 5 | SV Amstetten 2 MV | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 16 | 1415 |
| 6 | 6 | BSG Union Mauer 1 MV | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 14 | 1263 |
| 7 | 10 | Die seriösen Scheiber | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 16,5 | 1494 |
| 8 | 18 | SGM Voest-Krems | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 15,5 | 1415 |
| 9 | 7 | SC Raika Sieghartskirchen MV | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 15 | 1289 |
| 10 | 8 | KSV Böhlerwerk 1 MV | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 15 | 1356 |
| 11 | 15 | SK Ottenschlag | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 13,5 | 1224 |
| 12 | 9 | ASVÖ Vhs Pöchlarn 2 | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 12 | 1052 |
| 13 | 12 | SST St. Leonhard MV | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 12,5 | 1167 |
| 14 | 16 | SC Gföhl | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 11,5 | 1020 |
| 15 | 14 | SK Loosdorf 3 MV | 7 | 3 | 0 | 4 | 6 | 10,5 | 932 |
| 16 | 21 | SV Amstetten 3 MV | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 10,5 | 927 |
| 17 | 11 | SK Loosdorf 2 MV | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 13,5 | 1208 |
| 18 | 17 | BSG Union Mauer 2 MV | 7 | 0 | 5 | 2 | 5 | 12,5 | 1138 |
| 19 | 13 | SV Amstetten 4 MV | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 12 | 1065 |
| 20 | 22 | KJSV Wienerwald 1 MV | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 11 | 1000 |
| 21 | 19 | KJSV Wienerwald 2 | 7 | 1 | 2 | 4 | 4 | 10 | 925 |
| 22 | 20 | SK Loosdorf 4 MV | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 | 7,5 | 678 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The BSV-Board-Tie-Break
|
|
|
|