Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

PRVA LIGA CENTRALNE SRBIJE 2026

Cập nhật ngày: 25.10.2026 13:14:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of central Serbia

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1INA DIZAJN INŽENJERING - Novi Pazar * 3½53½33½54½44½52841,503469
2CARIBROD - Dimitrovgrad2½ * 3½4½5½543½5552743,502979
3ČAST I SLAVA - Pirot12½ * 2½434½3½4½4½3½1933,501706
4METALAC - Gornji Milanovac2½1½3½ * 333½3434163111654
5TUTIN -Tutin3½23 * 3½34½34½4163111504
6KRUŠIK - Valjevo2½1332½ * 34½3341129,50982
7SLOGA - Lipnički Šor121½2½33 * 3½24½411270813
8ŠKGN NAIS - Niš1½2½2½31½1½2½ * 3½441026,50643
9ĐERDAP - Kladovo211½23342½ * 4½2½8260752
10IVANJICA - Ivanjica1½11½31½31½21½ * 3½5200361
11SLOGA - Kraljevo112½222223½2½ * 320,50241

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB) (Matchpoints 3/1/0)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)