PRVA LIGA CENTRALNE SRBIJE 2026

Ban Tổ chứcŠahovski savez Centralne Srbije
Liên đoànSerbia ( SRB )
Trưởng Ban Tổ chứcIA Lukić, Igor M 930601
Tổng trọng tàiIA Mickovic, Slavisa 924644
Phó Tổng Trọng tàiIA Milosevic, Petar V 953733; IA Radosavljevic Nebojsa 929298
Thời gian kiểm tra (Standard)90 minutes with 30 second increment from move 1
Địa điểmHotel Atlas – Novi Pazar
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID491629
Ngày2026/10/17 đến 2026/10/25
Rating trung bình / Average age2068 / 46
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 25.10.2026 13:14:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of central Serbia

Giải/ Nội dungPrva ženska liga CS, Prva liga CS
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11
Số vánĐã có 307 ván cờ có thể tải về
Download FilesRASPIS, Prva liga CS 2026.pdf, Obrazac - osnovni sastav.docx, Obrazac - rezervacija smeštaja.docx, Spisak registrovanih inostranih igrača.pdf, Turnirski pravilnik.pdf, RASPORED LEKARSKIH PREGLEDA.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1INA DIZAJN INŽENJERING - Novi Pazar * 3½53½33½54½44½52841,503469
2CARIBROD - Dimitrovgrad2½ * 3½4½5½543½5552743,502979
3ČAST I SLAVA - Pirot12½ * 2½434½3½4½4½3½1933,501706
4METALAC - Gornji Milanovac2½1½3½ * 333½3434163111654
5TUTIN -Tutin3½23 * 3½34½34½4163111504
6KRUŠIK - Valjevo2½1332½ * 34½3341129,50982
7SLOGA - Lipnički Šor121½2½33 * 3½24½411270813
8ŠKGN NAIS - Niš1½2½2½31½1½2½ * 3½441026,50643
9ĐERDAP - Kladovo211½23342½ * 4½2½8260752
10IVANJICA - Ivanjica1½11½31½31½21½ * 3½5200361
11SLOGA - Kraljevo112½222223½2½ * 320,50241

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB) (Matchpoints 3/1/0)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)