1. Freiburger Bogoljubow Open B-Turnier

Cập nhật ngày: 01.11.2026 20:24:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: FSF_1887_Zaehringen_TL

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

8. Ván ngày 2026/11/01 lúc 09:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
15Zippel, Max17925½ 1 - 06½ Chojnacki, Jeremy168319
222Mitin, Artur16715½ ½ - ½5 Hou, Minmu167820
312van Almsick, Hanna17125½ 0 - 14½ Koch, Benjamin17993
432Piovano, Luca14864½ ½ - ½4½ Schubert, Nathanael170114
51Schmidinger, Luca18334 - - +4½ Schneider, Lucas173310
624Scholz, Tobias16464 0 - 14 Bauer, Michael17487
79Thai, Elias17454 1 - 04 Luft, Lukas168918
839Sager, Viggo04 1 - 04 Krahl, Robin170015
934Jahnav, Yellappagaru Skandan Chetty14374 1 - 03½ Liebscher, Siegfried18152
1017Cicak, Vinko16943½ 0 - 13½ Dibah, Ben17924
1131Kimmler, Michael14873½ 0 - 13½ Throm, Tobias17796
1230Quetting, Arthur15083½ ½ - ½3½ Hamar, Dirk169616
1313Grapsas, Spyridon17093 ½ - ½3½ Danksin, Björn167421
1425Diener, Johannes15963 ½ - ½3 Boudkeev, Timour17478
1535Hou, Xuwen14343 1 - 03 Sturm, Thomas Dr.173111
1627Kimmler, Alexander15412½ 0 - 13 Fritz, Andreas147233
1737Bauer, Benjamin14052½ ½ - ½2½ Throm, Martin157226
1836Pethe, Jasraj14142½ 0 - 12½ Horki, Petar038
1929Bopp, Luca15081½ 1 - 02 Meis, Jona153228
2040Siegel, Christopher01 1 - 01 Zaiarnyi, Hlib041
2123Trifonov, Vladimir16500 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại